Vận chuyển

Mức phí vận chuyển (Shipping Profile Rate)

Quản lý các mức phí (đồng giá, theo giá trị đơn, theo cân nặng) của một biểu phí vận chuyển

Mỗi Shipping Profile có nhiều rate (mức phí / phương thức giao). Một rate tính phí theo một trong ba cách: đồng giá (flat), theo bậc giá trị đơn (tier_price) hoặc theo bậc cân nặng (tier_weight).

Shipping Profile Rate Object

Trường (Field)Kiểu (Type)Mô tả (Description)
idintID rate
company_idintID công ty
creator_idintID người tạo
shipping_profile_idintID profile
namestringTên phương thức (ví dụ "Giao tiêu chuẩn")
codestringMã (duy nhất trong profile)
descriptionstringMô tả
eta_hours_fromintThời gian giao dự kiến từ (giờ)
eta_hours_tointThời gian giao dự kiến đến (giờ)
eta_notestringGhi chú thời gian giao
shipping_carrier_id_listarrayDanh sách ID carrier dùng cho rate
flatintPhí đồng giá (VND)
enable_tier_priceintBật tính theo bậc giá trị đơn (0/1)
enable_tier_weightintBật tính theo bậc cân nặng (0/1)
tier_pricearrayBậc giá trị đơn: [{ "min", "max", "amount" }] — đơn có giá trị trong [min, max] (max = 0: không giới hạn) thì phí = amount
tier_weightarrayBậc cân nặng: [{ "wmin", "wmax", "base", "perkg", "inckg" }] (kg) — phí = base + làm tròn lên(cân nặng − inckg) × perkg
surchargearrayPhụ phí
priorityfloatĐộ ưu tiên
statusint1 (Bật), 3 (Tắt)
date_createdintThời gian tạo (Unix timestamp)
date_modifiedintThời gian sửa đổi (Unix timestamp)

Không bật được đồng thời enable_tier_price và enable_tier_weight.

Danh sách

GET /v1/shippingprofilerates

TênKiểuBắt buộcMô tả
pageintKhôngSố trang (Mặc định: 1)
limitintKhôngSố bản ghi mỗi trang (Mặc định và tối đa: 50)
shipping_profile_idintKhôngLọc theo profile
statusintKhôngLọc theo trạng thái
namestringKhôngLọc theo tên

Response: { total, currentpage, limit, items: [Shipping Profile Rate Object] }.

GET /v1/shippingprofilerates/fulldata trả mảng toàn bộ rate đang bật (không phân trang).

Chi tiết

GET /v1/shippingprofilerates/:id

Tạo mới / Cập nhật

POST /v1/shippingprofilerates (HTTP 201) và PUT /v1/shippingprofilerates/:id (HTTP 200)

Quyền: setting.sale

TrườngKiểuBắt buộcMô tả
company_idintCóID công ty
creator_idintCóID người tạo/sửa
shipping_profile_idintCóID profile
namestringCóTên
codestringCóMã (khi tạo: không trùng trong profile)
statusintCó1 (Bật), 3 (Tắt)
flatintKhôngPhí đồng giá
enable_tier_priceintKhông0/1
tier_pricearrayKhôngBắt buộc có đủ min, max, amount ở mỗi bậc khi bật
enable_tier_weightintKhông0/1
tier_weightarrayKhôngBắt buộc có đủ wmin, wmax, base, perkg, inckg ở mỗi bậc khi bật
description, eta_notestringKhôngMô tả, ghi chú thời gian giao
eta_hours_from, eta_hours_tointKhôngThời gian giao dự kiến (giờ)
shipping_carrier_id_listarrayKhôngDanh sách ID carrier
surchargearrayKhôngPhụ phí
priorityfloatKhôngĐộ ưu tiên

Xóa

DELETE /v1/shippingprofilerates/:id (HTTP 204)

Quyền: setting.sale

Error Codes

Mã lỗiMô tả
error_shipping_profile_id_requiredThiếu shipping_profile_id (HTTP 422)
error_name_requiredThiếu tên (HTTP 422)
error_code_requiredThiếu mã (HTTP 422)
error_code_existsMã đã tồn tại trong profile (HTTP 422)
error_status_invalidstatus không hợp lệ (HTTP 422)
error_cannot_enable_both_tier_typesBật cùng lúc hai kiểu bậc (HTTP 422)
error_tier_price_invalid_format / error_tier_price_missing_fieldstier_price sai định dạng / thiếu trường (HTTP 422)
error_tier_weight_invalid_format / error_tier_weight_missing_fieldstier_weight sai định dạng / thiếu trường (HTTP 422)
error_surcharge_invalid_formatsurcharge phải là mảng (HTTP 422)
error_not_foundRate không tồn tại hoặc không thuộc công ty của bạn (HTTP 404)
error_role_not_availableKhông có quyền setting.sale (HTTP 403)

On this page