CMSKhối nội dung
Page Block Object
Cấu trúc đối tượng khối nội dung (Page Block).
Schema
{
"company_id": 1,
"creator_id": 5,
"page_id": 100,
"id": 1000,
"type": 1,
"group_id": 0,
"mode": 1,
"name": "Khối giới thiệu",
"identifier": "about-intro",
"data": {
"title": "Chào mừng bạn",
"description": "Nội dung mô tả khối..."
},
"class_name": "custom-class",
"style": "",
"display_order": 1,
"is_mandatory": 0,
"date_created": 1700000000,
"date_modified": 1700005000
}Field Descriptions
| Tên trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
id | integer | ID khối nội dung |
page_id | integer | ID trang chứa khối này (nếu có, mode = 1) |
group_id | integer | ID nhóm khối |
mode | integer | Chế độ (1: MODE_PAGE - theo trang, 3: MODE_TEMPLATE - theo mẫu) |
type | integer | Loại nội dung (Xem bảng bên dưới) |
name | string | Tên khối nội dung |
identifier | string | Định danh duy nhất để Frontend gọi |
data | object/string | Dữ liệu cấu hình của khối (thay đổi tùy theo type) |
class_name | string | CSS Class tùy chỉnh |
style | string | Inline Style tùy chỉnh |
display_order | float | Thứ tự hiển thị |
is_mandatory | integer | Cờ đánh dấu bắt buộc |
date_created | integer | Unix timestamp ngày tạo |
date_modified | integer | Unix timestamp ngày cập nhật |
Block Types
| Giá trị | Tên loại | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | TYPE_TEXT | Khối văn bản thuần |
| 3 | TYPE_TEXT_WITH_IMAGE | Văn bản kèm ảnh |
| 5 | TYPE_TEXT_GRID | Lưới văn bản |
| 7 | TYPE_BANNER | Khối Banner |
| 9 | TYPE_PRODUCT | Khối danh sách sản phẩm |
| 11 | TYPE_CAROUSEL | Khối slide chạy |
| 13 | TYPE_FORM | Khối form liên hệ/đăng ký |
| 15 | TYPE_INLINE_HTML | Mã HTML trực tiếp |
| 17 | TYPE_INLINE_JAVASCRIPT | Mã Javascript trực tiếp |
| 19 | TYPE_LIST | Danh sách các item |
| 21 | TYPE_BRAND | Khối danh sách thương hiệu |