ReviewPhản hồi bình luận sản phẩm
Product Comment Reply Object
Cấu trúc đối tượng phản hồi bình luận sản phẩm
Schema
{
"company_id": 1,
"creator_id": 0,
"product_comment_id": 10,
"id": 1,
"fullname": "Nguyễn Văn B",
"customer_id": 51,
"content": "Sản phẩm chất lượng tốt, bạn yên tâm nhé",
"status": 3,
"file_id_list": [101, 102],
"files": [
{
"id": 101,
"url": "https://example.com/file.jpg"
// ... File Object
}
],
"date_created": 1600000200,
"date_modified": 1600000200,
"date_verified": 1600000250,
"date_replied": 1600000250
}Field Descriptions
| Tên trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
company_id | integer | ID công ty (shop) |
id | integer | ID phản hồi |
product_comment_id | integer | ID bình luận được phản hồi |
creator_id | integer | ID nhân viên phản hồi (nếu có) |
fullname | string | Họ tên người phản hồi |
customer_id | integer | ID khách hàng (nếu đăng nhập) |
content | string | Nội dung phản hồi |
status | integer | Trạng thái (1: Chờ duyệt, 3: Đã duyệt, 5: Đã xóa) |
file_id_list | array | Danh sách ID file đính kèm |
files | array | Danh sách file đính kèm (File Object) |
date_created | integer | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | integer | Thời gian cập nhật (Unix timestamp) |
date_verified | integer | Thời gian được duyệt (Unix timestamp) |
date_replied | integer | Thời gian phản hồi (Unix timestamp) |
Status Constants
| Value | Constant | Mô tả |
|---|---|---|
1 | STATUS_WAIT_FOR_MODERATE | Chờ duyệt |
3 | STATUS_VERIFIED | Đã duyệt |
5 | STATUS_REMOVED | Đã xóa |