ReviewBình luận sản phẩm
Product Comment Object
Cấu trúc đối tượng bình luận sản phẩm
Schema
{
"company_id": 1,
"product_id": 10,
"product_variant_id": 5,
"id": 1,
"fullname": "Nguyễn Văn A",
"customer_id": 50,
"content": "Sản phẩm này có chất lượng tốt không?",
"count_reply": 2,
"employee_reply_status": 1,
"status": 3,
"file_id_list": [101, 102],
"files": [
{
"id": 101,
"url": "https://example.com/file.jpg"
// ... File Object
}
],
"date_created": 1600000000,
"date_modified": 1600000000,
"date_verified": 1600000100,
"date_first_replied": 1600000200,
"date_last_replied": 1600000300,
"reply_list": [
{
// ... Product Comment Reply Object
}
]
}Field Descriptions
| Tên trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
company_id | integer | ID công ty (shop) |
id | integer | ID bình luận |
product_id | integer | ID sản phẩm |
product_variant_id | integer | ID biến thể sản phẩm (nếu có) |
fullname | string | Họ tên người bình luận |
phone | string | Số điện thoại người bình luận. Chỉ có trong phản hồi khi tạo bình luận, không trả ở API danh sách |
email | string | Email người bình luận. Chỉ có trong phản hồi khi tạo bình luận, không trả ở API danh sách |
customer_id | integer | ID khách hàng (nếu đăng nhập) |
content | string | Nội dung bình luận |
count_reply | integer | Số lượng phản hồi |
employee_reply_status | integer | Trạng thái phản hồi từ nhân viên (1: Đang chờ, 3: Đã phản hồi) |
status | integer | Trạng thái (1: Chờ duyệt, 3: Đã duyệt, 5: Đã xóa) |
file_id_list | array | Danh sách ID file đính kèm |
files | array | Danh sách file đính kèm (File Object) |
reply_list | array | Danh sách phản hồi đã duyệt (chỉ có khi gọi get-list, tối đa 500 phản hồi, Product Comment Reply Object) |
date_created | integer | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | integer | Thời gian cập nhật (Unix timestamp) |
date_verified | integer | Thời gian được duyệt (Unix timestamp) |
date_first_replied | integer | Thời gian phản hồi đầu tiên (Unix timestamp) |
date_last_replied | integer | Thời gian phản hồi cuối cùng (Unix timestamp) |
Status Constants
Comment Status
| Value | Constant | Mô tả |
|---|---|---|
1 | STATUS_WAIT_FOR_MODERATE | Chờ duyệt |
3 | STATUS_VERIFIED | Đã duyệt |
5 | STATUS_REMOVED | Đã xóa |
Employee Reply Status
| Value | Constant | Mô tả |
|---|---|---|
1 | EMPLOYEE_REPLY_STATUS_WAITING | Đang chờ phản hồi từ nhân viên |
3 | EMPLOYEE_REPLY_STATUS_DONE | Đã có phản hồi từ nhân viên |