CRMKhách hàng

Customer Object Schema

Chi tiết các trường dữ liệu của một object `Customer`.

Customer Object Schema

Đây là cấu trúc dữ liệu chuẩn của một khách hàng trong hệ thống. Một số trường có thể ẩn tùy vào quyền hạn hoặc bối cảnh API.

TrườngKiểuMô tả
idintegerID duy nhất của khách hàng.
customer_type_idintegerID loại khách hàng.
codestringMã khách hàng.
full_namestringHọ và tên.
genderintegerGiới tính (1: Nữ, 3: Nam, 5: Khác, 7: Không xác định).
birthdaystringNgày sinh (định dạng DD/MM/YYYY).
emailstringĐịa chỉ email.
phonestringSố điện thoại.
addressstringĐịa chỉ chính.
region_idintegerID Tỉnh/Thành phố.
sub_region_idintegerID Quận/Huyện.
sub_sub_region_idintegerID Phường/Xã.
salutationstringDanh xưng (VD: Anh, Chị).
address_line_2stringĐịa chỉ bổ sung.
delivery_notestringGhi chú giao hàng.
legacy_province_name, legacy_district_name, legacy_ward_namestringTên Tỉnh/Quận/Phường theo địa giới cũ (nếu có).
avatar_file_id_listarrayDanh sách ID file ảnh đại diện.
avatar_file_listarrayDanh sách đối tượng File chi tiết của ảnh đại diện.
price_policy_idintegerID chính sách giá được áp dụng cho khách hàng này.
count_orderintegerTổng số đơn hàng đã mua.
pointintegerĐiểm tích lũy hiện tại.
moneyintegerTổng số tiền đã chi tiêu.
groupintegerNhóm khách hàng (0: Consumer, 1: VIP, 3: Wholesale, 5: Distributor, 7: Collaborator).
group_statusintegerTrạng thái nhóm (xem bảng Group Status).
representative_namestringTên người đại diện (Nhà phân phối/CTV).
representative_idstringCCCD/MST người đại diện.
representative_file_id_listarrayDanh sách ID file giấy tờ người đại diện.
representative_file_listarrayDanh sách File Object giấy tờ người đại diện.
attribute_detailarrayGiá trị các thuộc tính mở rộng của khách hàng.
is_companyinteger1 nếu là khách hàng doanh nghiệp, 0 nếu cá nhân.
tax_buyer_namestringTên người mua hàng trên hóa đơn VAT.
tax_buyer_addressstringĐịa chỉ trên hóa đơn VAT.
tax_buyer_phonestringSố điện thoại trên hóa đơn VAT.
tax_buyer_emailstringEmail nhận hóa đơn VAT.
tax_buyer_account_bankstringNgân hàng trên hóa đơn VAT.
tax_buyer_account_numberstringSố tài khoản trên hóa đơn VAT.
tax_buyer_tax_numberstringMã số thuế.
date_createdintegerThời gian tạo (Unix timestamp).
date_modifiedintegerThời gian cập nhật (Unix timestamp).
date_first_orderedintegerThời gian đặt đơn đầu tiên (Unix timestamp).
date_last_orderedintegerThời gian đặt đơn gần nhất (Unix timestamp).
date_last_loginintegerThời gian đăng nhập gần nhất (Unix timestamp).

Lưu ý

Trên Storefront API, trường password luôn là "---"; các trường nội bộ như tag, internal_name, internal_note được che thành "***".

Group & Status Constants

Customer Group

ValueConstantMô tả
0GROUP_CONSUMERKhách hàng lẻ thông thường.
1GROUP_VIP_MEMBERThành viên VIP.
3GROUP_WHOLESALEKhách mua sỉ.
5GROUP_DISTRIBUTORNhà phân phối (Cần duyệt).
7GROUP_COLLABORATORCộng tác viên / KOC (Cần duyệt).

Group Status

ValueConstantMô tả
0NONEMặc định cho khách lẻ.
1PENDINGĐang chờ quản trị viên duyệt (thường áp dụng khi đăng ký làm Đại lý/CTV).
3APPROVEDĐã duyệt.
5REJECTEDTừ chối.

On this page