Quản lý sản phẩm (PIM)Sản phẩm yêu thích
Xóa sản phẩm khỏi yêu thích
Xóa một sản phẩm khỏi danh sách yêu thích (wishlist) của khách hàng đang đăng nhập.
Endpoint
DELETE /site/customerwishlists/{id}
Headers
| Key | Value | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
SiteTenantId | {tenant_id} | Có | ID của công ty/tenant. |
SiteAuthorization | {jwt_token} | Có | Token định danh khách hàng sau khi đăng nhập. |
Workflow & Logic
API này dùng để xóa một sản phẩm khỏi danh sách yêu thích (wishlist) của khách hàng đang đăng nhập. Hệ thống xác định bản ghi wishlist dựa trên id truyền vào qua URL path.
Quy trình xử lý
- Xác thực Session: Kiểm tra JWT token và xác định
company_id+customer_idtừ token. Yêu cầu đăng nhập bắt buộc. - Tìm bản ghi wishlist: Tìm bản ghi wishlist theo
idtruyền vào. Nếu không tìm thấy, hoặc bản ghi không thuộc khách hàng đang đăng nhập ở shop hiện tại, trả lỗi 404. - Xóa bản ghi: Thực hiện xóa bản ghi wishlist khỏi hệ thống.
- Trả kết quả: Trả về HTTP 204 (No Content) nếu xóa thành công.
Path Parameters
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
id | integer | Có | ID của bản ghi wishlist cần xóa. |
Response Schema
HTTP 204 - No Content (Thành công)
Xóa thành công. Response body rỗng.
HTTP 401 - Unauthorized
Nếu không gửi token (error_customer_login_required), token không hợp lệ/hết hạn/đã đăng xuất (error_jwt_hash_not_found, error_jwt_expired, error_jwt_blacklisted...) hoặc là token của khách hàng thuộc shop khác (error_customer_company_mismatch). Xem Giới thiệu.
HTTP 404 - Not Found
Không tìm thấy bản ghi wishlist với id đã cung cấp (error_wishlist_not_found).
HTTP 500 - Internal Server Error
Lỗi hệ thống khi không thể xóa bản ghi wishlist (error_delete).