OMSFlash Sale
Lấy danh sách Flash Sale đang diễn ra
Lấy danh sách các chương trình Flash Sale đang active (trong khung giờ hiệu lực) để hiển thị trên storefront.
Endpoint
GET /site/flashsales
Headers
| Key | Value | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
SiteTenantId | {tenant_id} | Có | ID của công ty/tenant. |
Workflow & Logic
API này trả về danh sách các chương trình Flash Sale đang active tại thời điểm gọi API. Hệ thống tự động lọc theo điều kiện:
status = 3(ENABLE).date_started <= now(đã bắt đầu).date_ended >= now(chưa kết thúc).
Query Parameters
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
page | integer | Không | Trang hiện tại (mặc định 1). |
limit | integer | Không | Số lượng item mỗi trang (mặc định và tối đa 50). |
sort_by | string | Không | Trường sắp xếp (mặc định id). |
sort_type | string | Không | Hướng sắp xếp: ASC hoặc DESC (mặc định DESC). |
Response Schema
HTTP 200 - Thành công
| Field | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
total | integer | Tổng số flash sale matching. |
currentpage | integer | Trang hiện tại. |
limit | integer | Số lượng item mỗi trang. |
items | array | Danh sách Flash Sale. Xem thêm Flash Sale Object. |
Lưu ý: Response ở API danh sách không kèm details[] (danh sách sản phẩm tham gia). Dùng API chi tiết để lấy đầy đủ thông tin.
Ví dụ Response
{
"total": 2,
"currentpage": 1,
"limit": 50,
"items": [
{
"id": 5,
"company_id": 1,
"creator_id": 10,
"type": 1,
"name": "Flash Sale T3/2026",
"title": "Siêu Sale Tháng 3",
"description": "",
"seo_url": "sieu-sale-thang-3",
"max_total_order": 0,
"max_total_quantity": 1000,
"max_total_amount": 0,
"status": 3,
"date_started": 1741564800,
"date_ended": 1741651200,
"date_created": 1741500000,
"date_modified": 1741500000
}
]
}