Quản lý sản phẩm (PIM)Danh mục thuộc tính
Attribute Category Object
Cấu trúc đối tượng danh mục thuộc tính
Schema
{
"company_id": 1,
"creator_id": 1,
"id": 1,
"name": "Thông số kỹ thuật",
"display_name": "Thông số kỹ thuật",
"code": "SPECS",
"external_id": "EXT123",
"description": "Danh mục thuộc tính kỹ thuật",
"count_attributegroup": 3,
"count_attribute": 15,
"status": 1,
"date_created": 1600000000,
"date_modified": 1600000000,
"attribute_group": [
{
"company_id": 1,
"creator_id": 1,
"attribute_category": 1,
"id": 10,
"name": "Màn hình",
"description": "Thông số màn hình",
"status": 1,
"display_order": 1,
"date_created": 1600000000,
"date_modified": 1600000000,
"attributes": [
{
"company_id": 1,
"creator_id": 1,
"attribute_group_id": 10,
"id": 101,
"name": "Kích thước màn hình",
"type": 3,
"file_id": 0,
"file": null,
"description": "Độ lớn màn hình tính bằng inch",
"options": [],
"status": 1,
"allow_web_filter": 0,
"default_show": 1,
"display_order": 1,
"date_created": 1600000000,
"date_modified": 1600000000
}
]
}
]
}Field Descriptions
AttributeCategory Fields
| Tên trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
id | integer | ID danh mục thuộc tính |
name | string | Tên danh mục thuộc tính |
display_name | string | Tên hiển thị (nếu trống sẽ dùng name) |
code | string | Mã danh mục thuộc tính |
external_id | string | ID từ hệ thống bên ngoài |
description | string | Mô tả chi tiết |
count_attributegroup | integer | Số lượng nhóm thuộc tính |
count_attribute | integer | Số lượng thuộc tính |
status | integer | Trạng thái (1: Enable, 3: Disable) |
attribute_group | array | Danh sách nhóm thuộc tính (chỉ có khi gọi API get-detail) |
date_created | integer | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | integer | Thời gian cập nhật (Unix timestamp) |
AttributeGroup Fields (trong attribute_group)
| Tên trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
id | integer | ID nhóm thuộc tính |
name | string | Tên nhóm thuộc tính |
description | string | Mô tả nhóm thuộc tính |
attribute_category | integer | ID danh mục thuộc tính cha |
status | integer | Trạng thái (1: Enable, 3: Disable) |
display_order | float | Thứ tự hiển thị |
attributes | array | Danh sách thuộc tính trong nhóm |
date_created | integer | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | integer | Thời gian cập nhật (Unix timestamp) |
Attribute Fields (trong attributes)
| Tên trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
id | integer | ID thuộc tính |
name | string | Tên thuộc tính |
type | integer | Loại thuộc tính (1: Text, 3: Number, 5: Boolean, 7: Date, 9: Single Select, 11: Multi Select) |
file_id | integer | ID file đính kèm |
file | object|null | Đối tượng file (File Object) |
description | string | Mô tả thuộc tính |
options | array | Danh sách tùy chọn (cho loại Single/Multi Select) |
status | integer | Trạng thái (1: Enable, 3: Disable) |
allow_web_filter | integer | Cho phép lọc trên web (0: No, 1: Yes) |
default_show | integer | Hiển thị mặc định (0: No, 1: Yes) |
display_order | float | Thứ tự hiển thị |
attribute_group_id | integer | ID nhóm thuộc tính cha |
date_created | integer | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | integer | Thời gian cập nhật (Unix timestamp) |