ReviewCảm nhận khách hàng
Danh sách cảm nhận khách hàng
Lấy danh sách cảm nhận khách hàng đang hoạt động
Endpoint
GET /site/producttestimonials
Headers
| Key | Value | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
SiteTenantId | {tenant_id} | Có | ID của công ty/tenant. |
Workflow & Logic
API này lấy danh sách các cảm nhận khách hàng đang hoạt động, phục vụ việc hiển thị testimonial trên trang chi tiết sản phẩm hoặc trang chủ.
Quy trình xử lý (Internal Processing)
-
Khởi tạo (Initialization):
- Khởi tạo site context từ header
SiteTenantId(không yêu cầu đăng nhập).
- Khởi tạo site context từ header
-
Lọc dữ liệu (Filtering):
-
Chỉ lấy các lời chứng thực có:
status = STATUS_ENABLE(đang hoạt động).
-
Nếu có cả
object_typevàobject_id(đều > 0), chỉ lấy lời chứng thực của đối tượng đó. -
Nếu không có cặp trên mà có
product_id(tương thích ngược), chỉ lấy lời chứng thực của sản phẩm đó (tương đươngobject_type = 1vàobject_id = product_id).
-
-
Sắp xếp & Phân trang (Sorting & Pagination):
- Sắp xếp theo trường được chỉ định (
sort_by), mặc định theo thứ tự hiển thị (displayorder) tăng dần (ASC). - Phân trang với
pagevàlimit, mặc địnhpage = 1vàlimit = 50(tối đa 50).
- Sắp xếp theo trường được chỉ định (
-
Đếm tổng số bản ghi (Counting):
- Đếm tổng số bản ghi phù hợp với điều kiện lọc (không áp dụng limit).
-
Format & Trả về (Formatting & Response):
- Lấy danh sách
ProductTestimonialtheo điều kiện lọc, sắp xếp và phân trang. - Tổng hợp vào cấu trúc response với
total,currentpage,limit, vàitems[].
- Lấy danh sách
Parameters
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
object_type | integer | Lọc theo loại đối tượng (1: Sản phẩm, 2: Tài nguyên). | |
object_id | integer | Lọc theo ID đối tượng (sản phẩm hoặc tài nguyên). | |
product_id | integer | Lọc theo ID sản phẩm (tương thích ngược, tương đương object_type = 1 và object_id = product_id). | |
page | integer | Trang hiện tại (Mặc định: 1). | |
limit | integer | Số lượng bản ghi mỗi trang (Mặc định và tối đa: 50). | |
sort_by | string | Trường sắp xếp (id, displayorder, datecreated). Mặc định: displayorder. | |
sort_type | string | Hướng sắp xếp (ASC, DESC). Mặc định: ASC. |
Response Schema
HTTP 200 - JSON Object
{
"total": 10,
"currentpage": 1,
"limit": 50,
"items": [
{
"id": 1,
"object_type": 1,
"object_id": 10,
"object_name": "Sản phẩm ABC",
"product_id": 10,
"customer_name": "Nguyễn Văn A",
"customer_title": "CEO",
"title": "Sản phẩm tuyệt vời",
"content": "Tôi rất hài lòng với sản phẩm này",
"rating": 5,
"status": 1,
"display_order": 1,
"date_created": 1600000000
// ... Xem thêm Product Testimonial Object Schema
}
]
}Xem Product Testimonial Object Schema
Error Codes
| HTTP | Mã lỗi | Mô tả |
|---|---|---|
| 404 | error_company_not_found_from_site_tenant_id | SiteTenantId không hợp lệ hoặc shop không còn hoạt động. |